自釋 zì shì · tự thích Hán Việt: tự thích · Pinyin: zì shì Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 釋 (thích)Pinyinzì shìHán Việttự thíchCấu tạo自 + 釋 · tự + thích nghĩa thành phần: tự + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自我解释; 自行宽解。Tân Hoa Tự Điển 1.自我解释。 2.自行宽解。