自鑑 zì jiàn · tự giám Hán Việt: tự giám · Pinyin: zì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 鑑 (giám)Pinyinzì jiànHán Việttự giámCấu tạo自 + 鑑 · tự + giám nghĩa thành phần: tự + giám