自鎮 zì zhèn · tự trấn Hán Việt: tự trấn · Pinyin: zì zhèn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 鎮 (trấn)Pinyinzì zhènHán Việttự trấnCấu tạo自 + 鎮 · tự + trấn nghĩa thành phần: tự + trấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自行抑制; 犹自重。Tân Hoa Tự Điển 1.自行抑制。 2.犹自重。