自閒

zì xián tự gian

Hán Việt: tự gian · Pinyin: zì xián

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"自闲"。悠闲自得; 谓自设防范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"自闲"。悠闲自得。 2.谓自设防范。