自陳 zì chén · tự trần Hán Việt: tự trần · Pinyin: zì chén Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 陳 (trần)Pinyinzì chénHán Việttự trầnCấu tạo自 + 陳 · tự + trần nghĩa thành phần: tự + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自己陈述。Tân Hoa Tự Điển 1.自己陈述。EngCihui 自陳 zìchén* v. state personally