自隨 zì suí · tự tùy Hán Việt: tự tùy · Pinyin: zì suí Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 隨 (tùy)Pinyinzì suíHán Việttự tùyCấu tạo自 + 隨 · tự + tùy nghĩa thành phần: tự + tùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跟随在自己身边;随身携带。Tân Hoa Tự Điển 1.跟随在自己身边;随身携带。