自隱 zì yǐn · tự ẩn Hán Việt: tự ẩn · Pinyin: zì yǐn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 隱 (ẩn)Pinyinzì yǐnHán Việttự ẩnCấu tạo自 + 隱 · tự + ẩn nghĩa thành phần: tự + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自行隐藏; 衡量自己; 自己思量; 自己瞒骗自己。Tân Hoa Tự Điển 1.自行隐藏。 2.衡量自己。 3.自己思量。 4.自己瞒骗自己。