自隱 zì yǐn · tự ẩn Hán Việt: tự ẩn · Pinyin: zì yǐn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 隱 (ẩn)Pinyinzì yǐnHán Việttự ẩnCấu tạo自 + 隱 · tự + ẩn nghĩa thành phần: tự + ẩn