自靖 zì jìng · tự tĩnh Hán Việt: tự tĩnh · Pinyin: zì jìng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 靖 (tĩnh)Pinyinzì jìngHán Việttự tĩnhCấu tạo自 + 靖 · tự + tĩnh nghĩa thành phần: tự + tĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各自谋行其志; 犹自尽。Tân Hoa Tự Điển 1.各自谋行其志。 2.犹自尽。