自靖自獻 zì jìng zì xiàn · tự tĩnh tự hiến Hán Việt: tự tĩnh tự hiến · Pinyin: zì jìng zì xiàn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 靖 (tĩnh) + 自 (tự) + 獻 (hiến)Pinyinzì jìng zì xiànHán Việttự tĩnh tự hiếnCấu tạo自 + 靖 + 自 + 獻 · tự + tĩnh + tự + hiến nghĩa thành phần: tự + tĩnh + tự + hiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自靖:各自图谋实行其志。指自谋献身于国事