自非 zì fēi · tự phi Hán Việt: tự phi · Pinyin: zì fēi Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 非 (phi)Pinyinzì fēiHán Việttự phiCấu tạo自 + 非 · tự + phi nghĩa thành phần: tự + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倘若不是; 自觉其非。Tân Hoa Tự Điển 1.倘若不是。 2.自觉其非。