自頃 zì qǐng · tự khoảnh Hán Việt: tự khoảnh · Pinyin: zì qǐng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 頃 (khoảnh)Pinyinzì qǐngHán Việttự khoảnhCấu tạo自 + 頃 · tự + khoảnh nghĩa thành phần: tự + khoảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 近来。Tân Hoa Tự Điển 1.近来。