自食

zì shítự thực

Hán Việt: tự thực · Pinyin: zì shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.靠己力养活自己。

Cấu tạo: 自 (tự) + 食 (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.靠己力养活自己。

Từ liên quan

Gần nghĩa

自食其力 · 自食其言 · 自食其果 · 自食恶果 · 自食苦果 · 自专 · 自为 · 自主