自饿法 tự ngạ pháp Hán Việt: tự ngạ pháp Tổng quan tự ngạ pháp (流派)自餓外道之行法也。☸ Cấu tạo: 自 (tự) + 饿 (ngạ) + 法 (pháp)Hán Việttự ngạ phápCấu tạo自 + 饿 + 法 · tự + ngạ + pháp nghĩa thành phần: tự + ngạ + pháp Nghĩa ViệtCihui tự ngạ pháp (流派)自餓外道之行法也。☸