自騁

zì chěng tự sính

Hán Việt: tự sính · Pinyin: zì chěng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (sính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自展其才能; 犹自纵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自展其才能。 2.犹自纵。