自鳴 zì míng · tự minh Hán Việt: tự minh · Pinyin: zì míng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 鳴 (minh)Pinyinzì míngHán Việttự minhCấu tạo自 + 鳴 · tự + minh nghĩa thành phần: tự + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自我表白;自我显示。Tân Hoa Tự Điển 1.自我表白;自我显示。