自點 zì diǎn · tự điểm Hán Việt: tự điểm · Pinyin: zì diǎn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 點 (điểm)Pinyinzì diǎnHán Việttự điểmCấu tạo自 + 點 · tự + điểm nghĩa thành phần: tự + điểm