臬兀

niè wùnghiệt ngột

Hán Việt: nghiệt ngột · Pinyin: niè wù

Tổng quan

không yên

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.舮卼。

Cấu tạo: 臬 (nghiệt) + 兀 (ngột)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không yên
  • VietPhrases không yên
  • Biên soạn 臬兀 nièwù v.p. <wr.> unstable; unsteady

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.舮卼。

Eng

  • Cihui 臬兀 nièwù v.p. <wr.> unstable; unsteady

Từ liên quan

Gần nghĩa

兀傲 · 兀兀 · 兀凳 · 兀庵 · 兀敖 · 兀然 · 兀立 · 兀自