臬司

niè sīnghiệt ti

Hán Việt: nghiệt ti · Pinyin: niè sī

Tổng quan

Cơ quan xử án triều đình thời trước

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.元代肃政廉访使司﹑明清提刑按察使司的别称。主管一省司法。也借称廉访使或按察使。

Cấu tạo: 臬 (nghiệt) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ quan xử án
  • Tần suất từ Cơ quan xử án triều đình thời trước.; ơ quan xử án triều đình thời trước
  • Biên soạn 臬司 ièsī n. <trad.> provincial judge

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.元代肃政廉访使司﹑明清提刑按察使司的别称。主管一省司法。也借称廉访使或按察使。

Eng

  • Cihui 臬司 ièsī n. <trad.> provincial judge
  • Tần suất từ 臬司 ièsī n. <trad.> provincial judge

Từ liên quan

Gần nghĩa

司令 · 司仪 · 司南 · 司厨 · 司寇 · 司导 · 司屬 · 司库