臬司
nghiệt ti
Hán Việt: nghiệt ti · Pinyin: niè sī
Tổng quan
ơ quan xử án triều đình thời trước. niết ti niết ti ☆Cơ quan xử án triều đình thời trước.
Nghĩa
Việt
- Cihui ơ quan xử án triều đình thời trước. niết ti niết ti ☆Cơ quan xử án triều đình thời trước.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 元代肃政廉访使司﹑明清提刑按察使司的别称。主管一省司法。也借称廉访使或按察使。
- Tân Hoa Tự Điển 1.元代肃政廉访使司﹑明清提刑按察使司的别称。主管一省司法。也借称廉访使或按察使。
Eng
- Cihui 臬司 ièsī n. <trad.> provincial judge