臬宪 niè xiàn·nghiệt hiến Hán Việt: nghiệt hiến · Pinyin: niè xiàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旧时对按察使的敬称。 Cấu tạo: 臬 (nghiệt) + 憲 (hiến)Pinyinniè xiànHán Việtnghiệt hiếnCấu tạo臬 + 憲 · nghiệt + hiến nghĩa thành phần: nghiệt + hiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.旧时对按察使的敬称。 Từ liên quan Gần nghĩa宪兵 · 宪制 · 宪政 · 宪法 · 宪章 · 憲兵 · 憲定 · 憲法