臬極 niè jí · nghiệt cực Hán Việt: nghiệt cực · Pinyin: niè jí Tổng quan Cấu tạo: 臬 (nghiệt) + 極 (cực)Pinyinniè jíHán Việtnghiệt cựcCấu tạo臬 + 極 · nghiệt + cực nghĩa thành phần: nghiệt + cực