臭麼

chòu me xú ma

Hán Việt: xú ma · Pinyin: chòu me

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (ma)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 斥責人故意作態。《水滸傳》第七五回:「牽過兩疋馬來,與張幹辦、李虞候騎。這兩個男女不知身已多大,裝煞臭么。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装腔作势令人厌恶的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装腔作势令人厌恶的样子。