臭乎乎

chòu hū hū xú hồ hồ

Hán Việt: xú hồ hồ · Pinyin: chòu hū hū

Tổng quan

thum thủm: thôi thối/hôi hôi

Cấu tạo: (xú) + (hồ) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thum thủm: thôi thối/hôi hôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容氣味難聞。如:「快把那臭乎乎的垃圾拿去丟掉!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词。形容有些臭:这块肉怎么~的,是不是坏了?

Eng

  • Cihui 臭乎乎 hòuhūhū* r.f. stinking