臭事 xú sự Hán Việt: xú sự Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 事 (sự)Hán Việtxú sựCấu tạo臭 + 事 · xú + sự nghĩa thành phần: xú + sự Nghĩa EngCihui 臭事 hòushì n. scandal M:²jiàn