臭嘴 xú chủy Hán Việt: xú chủy Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 嘴 (chủy)Hán Việtxú chủyCấu tạo臭 + 嘴 · xú + chủy nghĩa thành phần: xú + chủy Nghĩa EngCihui 臭嘴 hòuzuǐ* n. loose tongue