臭嚼

xú tước

Hán Việt: xú tước

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (tước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譏人語言無味而絮絮不休。如:「他的發言只是一味臭嚼,令人聽而生厭。」

Eng

  • Cihui 臭嚼 hòujiáo v. <coll.> argue unreasonably that one is right||►See also chòujué