臭屁

chòu pìxú thí

Hán Việt: xú thí · Pinyin: chòu pì

Tổng quan

(khẩu ngữ) tự cao

Cấu tạo: 臭 (xú) + 屁 (thí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phồng mang trợn má
  • Tần suất từ (khẩu ngữ) tự cao , phồng mang trợn má
  • Biên soạn 臭屁 hòupì* n. <derog.> 1. smelly fart 2. nasty remarks

Eng

  • Cihui (coll.) self-important; puffed up
  • Tần suất từ 臭屁 hòupì* n. <derog.> 1. smelly fart 2. nasty remarks

Từ liên quan

Gần nghĩa

臭屁虫 · 屁事 · 屁屁 · 屁民 · 屁眼 · 屁精 · 屁股 · 屁话