臭打 xú đả Hán Việt: xú đả Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 打 (đả)Hán Việtxú đảCấu tạo臭 + 打 · xú + đả nghĩa thành phần: xú + đả Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 痛打。《儒林外史》第六回:「揪著頭髮,臭打一頓。」也作「臭揍」。EngCihui 臭打 hòudǎ n. sound thrashing/beating