臭敗 chòu bài · xú bại Hán Việt: xú bại · Pinyin: chòu bài Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 敗 (bại)Pinyinchòu bàiHán Việtxú bạiCấu tạo臭 + 敗 · xú + bại nghĩa thành phần: xú + bại