臭氧洞 chòu yǎng dòng · xú dưỡng đỗng Hán Việt: xú dưỡng đỗng · Pinyin: chòu yǎng dòng Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 氧 (dưỡng) + 洞 (đỗng)Pinyinchòu yǎng dòngHán Việtxú dưỡng đỗngCấu tạo臭 + 氧 + 洞 · xú + dưỡng + đỗng nghĩa thành phần: xú + dưỡng + đỗng