臭水 xú thủy Hán Việt: xú thủy Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 水 (thủy)Hán Việtxú thủyCấu tạo臭 + 水 · xú + thủy nghĩa thành phần: xú + thủy Nghĩa EngCihui 臭水 hòushuǐ n. 1. sewage 2. phenolated water