臭溝 xú câu Hán Việt: xú câu Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 溝 (câu)Hán Việtxú câuCấu tạo臭 + 溝 · xú + câu nghĩa thành phần: xú + câu Nghĩa EngCihui 臭溝 hòugōu n. stinking ditch; gutter