臭燻燻 chòu xūn xūn · xú huân huân Hán Việt: xú huân huân · Pinyin: chòu xūn xūn Tổng quan bốc mùi Cấu tạo: 臭 (xú) + 燻 (huân) + 燻 (huân)Pinyinchòu xūn xūnHán Việtxú huân huânCấu tạo臭 + 燻 + 燻 · xú + huân + huân nghĩa thành phần: xú + huân + huân Nghĩa ViệtCihui bốc mùiEngCC-CEDICT stinkingCihui stinking