臭貓

xú miêu

Hán Việt: xú miêu

Tổng quan

da lông chồn putoa, bàn chải (bằng) lông chồn; bút vẽ (bằng) lông chồn (động vật học) chồn putoa, da lông chồn putoa (động vật học) chồn putoa, da lông chồn putoa

Cấu tạo: (xú) + (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui da lông chồn putoa, bàn chải (bằng) lông chồn; bút vẽ (bằng) lông chồn (động vật học) chồn putoa, da lông chồn putoa (động vật học) chồn putoa, da lông chồn putoa