臭罪 xú tội Hán Việt: xú tội Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 罪 (tội)Hán Việtxú tộiCấu tạo臭 + 罪 · xú + tội nghĩa thành phần: xú + tội Nghĩa EngCihui 臭罪 hòuzuì n. <coll.> bad experience