臭腐 xú hủ Hán Việt: xú hủ Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 腐 (hủ)Hán Việtxú hủCấu tạo臭 + 腐 · xú + hủ nghĩa thành phần: xú + hủ Nghĩa EngCihui 臭腐 hòufǔ v.p. stinking and rotten