臭臉
xú kiểm
Hán Việt: xú kiểm · Pinyin: chòu liǎn
Tổng quan
mặt chua | mặt cau có | LT:張|张,副
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt chua | mặt cau có | LT:張|张,副
Eng
- CC-CEDICT sour face|scowling face|CL:張|张[zhang1],副[fu4]
- Cihui sour face; scowling face; CL:張|张,副