臭貨

chòu huò xú hóa

Hán Việt: xú hóa · Pinyin: chòu huò

Tổng quan

hàng kém chất lượng | người đê tiện | con khốn

Cấu tạo: (xú) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng kém chất lượng | người đê tiện | con khốn

Eng

  • CC-CEDICT low-quality goods|scumbag|bitch
  • Cihui low-quality goods; scumbag; bitch