臭敗 chòu bài · xú bại Hán Việt: xú bại · Pinyin: chòu bài Tổng quan Cấu tạo: 臭 (xú) + 敗 (bại)Pinyinchòu bàiHán Việtxú bạiCấu tạo臭 + 敗 · xú + bại nghĩa thành phần: xú + bại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 气味败坏; 指败坏。Tân Hoa Tự Điển 1.气味败坏。 2.指败坏。