臭跡
xú tích
Hán Việt: xú tích · Pinyin: chòu jì
Tổng quan
mùi (mùi của người hoặc động vật dùng để theo dấu)
Nghĩa
Việt
- Cihui mùi (mùi của người hoặc động vật dùng để theo dấu)
Eng
- CC-CEDICT scent (smell of person or animal used for tracking)
- Cihui scent (smell of person or animal used for tracking)
ja
- JMdict scent|trail|spoor