臭罵

chòu mà xú mạ

Hán Việt: xú mạ · Pinyin: chòu mà

Tổng quan

chửi mắng | nặng lời | LT:頓|顿

Cấu tạo: (xú) + (mạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chửi mắng | nặng lời | LT:頓|顿

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 痛罵。《儒林外史》第四七回:「講的差不多,又臭罵那些人一頓。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痛骂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.痛骂。

Eng

  • CC-CEDICT tongue-lashing|to chew out|CL:頓|顿[dun4]
  • Cihui tongue-lashing; to chew out; CL:頓|顿