至一 zhì yī · chí nhất Hán Việt: chí nhất · Pinyin: zhì yī Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 一 (nhất)Pinyinzhì yīHán Việtchí nhấtCấu tạo至 + 一 · chí + nhất nghĩa thành phần: chí + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代哲学用语。指高度和谐一致的境界或局面。Tân Hoa Tự Điển 1.古代哲学用语。指高度和谐一致的境界或局面。