至乃

zhì nǎi chí nãi

Hán Việt: chí nãi · Pinyin: zhì nǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (nãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连词。提出突出事例﹐表示达到某种程度。犹言甚至﹐竟至; 连词。表示另提一事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连词。提出突出事例﹐表示达到某种程度。犹言甚至﹐竟至。 2.连词。表示另提一事。