至乎

zhì hū chí hồ

Hán Việt: chí hồ · Pinyin: zhì hū

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹至于。到;达到□﹐表趋向的助词; 犹至于。连词。连接上文﹐另提一事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹至于。到;达到□﹐表趋向的助词。 2.犹至于。连词。连接上文﹐另提一事。