至使 zhì shǐ · chí sử Hán Việt: chí sử · Pinyin: zhì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 使 (sử)Pinyinzhì shǐHán Việtchí sửCấu tạo至 + 使 · chí + sử nghĩa thành phần: chí + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹致使。至﹐通"致"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹致使。至﹐通"致"。