至到

zhì dào chí đáo

Hán Việt: chí đáo · Pinyin: zhì dào

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (đáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 造诣; 指程度达到极点; 到。至﹑到义同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.造诣。 2.指程度达到极点。 3.到。至﹑到义同。