至化 zhì huà · chí hóa Hán Việt: chí hóa · Pinyin: zhì huà Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 化 (hóa)Pinyinzhì huàHán Việtchí hóaCấu tạo至 + 化 · chí + hóa nghĩa thành phần: chí + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极美好的教化。Tân Hoa Tự Điển 1.极美好的教化。