至品 chí phẩm Hán Việt: chí phẩm Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 品 (phẩm)Hán Việtchí phẩmCấu tạo至 + 品 · chí + phẩm nghĩa thành phần: chí + phẩm Nghĩa EngCihui 至品 zhìpǐn n. 1. best products 2. highest grade