至囑

zhì zhǔ chí chúc

Hán Việt: chí chúc · Pinyin: zhì zhǔ

Tổng quan

thành khẩn dặn dò: tha thiết dặn dò

Cấu tạo: (chí) + (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành khẩn dặn dò: tha thiết dặn dò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓极恳切的嘱咐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓极恳切的嘱咐。

Eng

  • Cihui 至囑 hìzhǔ f.e. 1. See that you act accordingly. 2. instructions of the utmost importance/urgency 3. instruct/exhort most earnestly