至孰 zhì shú · chí thục Hán Việt: chí thục · Pinyin: zhì shú Tổng quan Cấu tạo: 至 (chí) + 孰 (thục)Pinyinzhì shúHán Việtchí thụcCấu tạo至 + 孰 · chí + thục nghĩa thành phần: chí + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"至熟"。